john orley allen tate

john orley allen tate

A student reads a book of poetry by John Orley Allen Tate.

Định nghĩa

John Orley Allen Tate một danh từ riêng, chỉ tên của một nhà thơ nhà phê bình người Mỹ, sống từ năm 1899 đến năm 1979.

dụ sử dụng
  • (John Orley Allen Tate một nhân vật nổi bật trong Phong trào Phục hưng Văn học miền Nam.)
  • (Các tác phẩm của John Orley Allen Tate được nghiên cứu trong nhiều khóa học văn học Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao

Không cách sử dụng nâng cao nào ngoài việc dùng tên riêng này trong ngữ cảnh học thuật hoặc lịch sử văn học.

Biến thể từ gần giống
  • Allen Tate: tên thường dùng rút gọn của John Orley Allen Tate.
  • Tatean (tính từ): thuộc về phong cách hoặc tư tưởng của Allen Tate.
    • Tatean criticism emphasizes form and tradition. (Phê bình theo phong cách Tate nhấn mạnh hình thức truyền thống.)
Từ đồng nghĩa

Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây một danh từ riêng chỉ một người cụ thể.

Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng.

Thành ngữ liên quan

Không áp dụng.